哐哐啷啷
kuāngkuānglānglāng
[ㄎㄨㄤ ㄎㄨㄤ ㄌㄤ ㄌㄤ]
? ? LANG LANG
- 1.(từ tượng thanh) rầm rầm
- 2.lạch cạch
- 3.loảng xoảng

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 哐(từ tượng thanh) rầm; bang; loảng xoảng
- 啷dùng trong 啷當|啷当[lang1 dang1]
- 哐啷(từ tượng thanh) loảng xoảng; lạch cạch; bang; rầm; lách cách
- 啷當chẳng hạn
- 噹啷(từ tượng thanh) âm thanh kim loại; âm loảng xoảng
- 當啷(từ tượng thanh) âm thanh kim loại; leng keng
- 噶啷啷(từ tượng thanh) âm ùng àng và loảng xoảng
- 丁零噹啷(từ tượng thanh) tiếng chuông: leng keng