學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiếng vang lắc hoặc rền rĩmáy dịch

lāngLANG

  1. 1.dùng trong 啷當|啷当[lang1 dang1]
  2. 2.dùng trong các từ tượng thanh như 哐啷[kuang1 lang1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

啷〈形〉 啷 〈象〉 摇铃的声音 器物撞击的声音 啷lāng像声词当~。哐~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [láng] chỉ âm.

哋 — miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 啷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict