字義Nghĩa
tiếng vang lắc hoặc rền rĩmáy dịch
lāngLANG
- 1.dùng trong 啷當|啷当[lang1 dang1]
- 2.dùng trong các từ tượng thanh như 哐啷[kuang1 lang1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
啷〈形〉 啷 〈象〉 摇铃的声音 器物撞击的声音 啷lāng像声词当~。哐~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 郎 [láng] chỉ âm.
哋 — miệng