學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giọng điệumáy dịch

kuāng

  1. 1.(từ tượng thanh) rầm; bang; loảng xoảng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

哐〈象〉 形容撞击震动的声音 哐啷 他回身把门哐啷一声关上了 哐kuāng像声词。撞击震动声~啷一声。~的一声茶杯掉地下了。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [kuāng] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 哐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict