學華語Kaori Dict

làng

ㄌㄤˋ

LÃNG

HSK 7-9N
  1. 1.sóng
  2. 2.ngọn sóng
  3. 3.không bị kiềm chế
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.phóng đãng
  2. 5.đi dạo
  3. 6.đi lang thang

例句Câu ví dụ

  • 1

    別浪費時間。

    bié làngfèi shíjiān。

    Đừng lãng phí thời gian

  • 2

    你在浪費水。

    nǐ zài làngfèi shuǐ。

    Bạn đang lãng phí nước

  • 3

    全都浪費了!

    quándōu làngfèi le!

    Tất cả đều lãng phí!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浪 nghĩa là gì? · Kaori Dict