學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nãomáy dịch

nǎoNÃO

  1. 1.não
  2. 2.tâm trí
  3. 3.đầu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

脑 (形声。本义脑髓) 同本义 卍,头髓也。从匕,匕,相比著也。巛象发,囟象脑形。--《说文》。按,囟头会卍盖也。字亦作膞。 蹙于(脑)而休于气。--《考工记·弓人》 其荣发也。--《素问·五藏生气篇》。注脑为髓海。” 人精在脑。--《春秋元命苞》 晋侯梦与楚子搏,楚子伏己而盐其脑,是以惧。--《左传·僖公二十八年》 形状或颜色像脑髓的东西 头部 云台之高,堕者拆脊碎脑。--《淮南子·俶真》 又如脑箍(用刑时套在头上的刑具);脑揪(揪住头发); 脑(膞)nǎo ⒈通称"脑髓"。人和高等动物神经系统的主要部分,在颅腔内,又分为脑干(延脑、脑桥和中脑)、小脑、间脑和大脑。主管全身感觉和运动。人脑又是思想、记忆等活动的器 官开动~筋。用~子,好好想想。 ⒉形状或颜色像脑的豆腐~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 脑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict