例句Câu ví dụ
- 1
大腦需要休息。
dà nǎo xū yào xiū xi
Não cần phải nghỉ ngơi
- 2
大腦只是一個復雜的機器。
dànǎo zhǐshì yīge fùzá de jīqì。
Não chỉ là một chiếc máy phức tạp
- 3
人類的大腦大約重1500克。
rénlèi de dànǎo dàyuē zhòng 1 5 0 0 kè。
Não của con người nặng khoảng 1500 gram.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 腦NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.
