學華語Kaori Dict

腦筋

giản thể: 脑筋

nǎojīn

ㄋㄠˇ ㄐㄧㄣ

NÃO CÂN

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.bộ não
  2. 2.tâm trí
  3. 3.đầu óc
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cách suy nghĩ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你有個死腦筋。

    nǐ yǒu gě sǐ nǎojīn。

    Anh có đầu óc một chiều

  • 2

    好好想想,開動腦筋。

    hǎohǎo xiǎng xiǎng, kāidòng nǎojīn。

    Hãy suy nghĩ kỹ, vận động trí óc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脑筋 nghĩa là gì? · Kaori Dict