
例句Câu ví dụ
- 1
你有個死腦筋。
nǐ yǒu gě sǐ nǎojīn。
Anh có đầu óc một chiều
- 2
好好想想,開動腦筋。
hǎohǎo xiǎng xiǎng, kāidòng nǎojīn。
Hãy suy nghĩ kỹ, vận động trí óc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 腦NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.