學華語Kaori Dict

腦海

giản thể: 脑海

nǎohǎi

ㄋㄠˇ ㄏㄞˇ

NÃO HẢI

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個絕妙的想法浮現在他的腦海。

    yīge juémiào de xiǎngfǎ fúxiàn zài tā de nǎohǎi。

    Một ý tưởng tuyệt vời bỗng hiện ra trong đầu anh ấy

  • 2

    我的腦海里不停地翻騰著這個問題。

    wǒ de nǎohǎi lǐ bùtíng de fānténg zhe zhège wèntí。

    Trong đầu tôi liên tục lặp lại vấn đề này

  • 3

    畫這幅畫的時候你腦海中浮現出了什麼圖像?

    huà zhè fú huà de shíhou nǐ nǎohǎi zhōng fúxiàn chū le shénme túxiàng?

    Khi vẽ bức tranh này, hình ảnh nào đã hiện ra trong đầu anh?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
  • NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腦海 nghĩa là gì? · Kaori Dict