例句Câu ví dụ
- 1
一個絕妙的想法浮現在他的腦海。
yīge juémiào de xiǎngfǎ fúxiàn zài tā de nǎohǎi。
Một ý tưởng tuyệt vời bỗng hiện ra trong đầu anh ấy
- 2
我的腦海里不停地翻騰著這個問題。
wǒ de nǎohǎi lǐ bùtíng de fānténg zhe zhège wèntí。
Trong đầu tôi liên tục lặp lại vấn đề này
- 3
畫這幅畫的時候你腦海中浮現出了什麼圖像?
huà zhè fú huà de shíhou nǐ nǎohǎi zhōng fúxiàn chū le shénme túxiàng?
Khi vẽ bức tranh này, hình ảnh nào đã hiện ra trong đầu anh?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
- 腦NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.
