學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
裕固族
裕固族
Yù
gù
zú
[ㄩˋ ㄍㄨˋ ㄗㄨˊ]
DỤ CỐ TỘC
1.
Nhóm dân tộc Yugur ở Cam Túc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
民族
mínzú
quốc tịch; dân tộc
固定
gùdìng
cố định
堅固
jiāngù
vững chắc
中華民族
Zhōnghuámínzú
dân tộc Trung Hoa
鞏固
gǒnggù
củng cố; tăng cường
家族
jiāzú
gia đình
種族
zhǒngzú
chủng tộc
富裕
fùyù
thịnh vượng; khá giả; sung túc
逐字解
Từng chữ trong từ
裕
dụ, dịu
dồi dào
固
cố
trở nên rắn chắc, rắn chắc
族
tộc
gia đình, dân tộc, nhóm người
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
裕固族 nghĩa là gì? · Kaori Dict