制服
zhìfú
[ㄓˋ ㄈㄨˊ]
CHẾ PHỤC
HSK 7-9TOCFL 5N
- 1.chế ngự
- 2.kiểm soát
- 3.đưa vào tầm kiểm soát
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.(thời trước) trang phục tùy theo địa vị xã hội
- 5.đồng phục (quân đội, đảng phái, trường học v.v.)
- 6.trang phục công ty
- 7.LT:套[tao4]

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆換上制服。
Tāngmǔ huàn shàng zhìfú。
Tom mặc quân phục
- 2
我沒有穿制服。
wǒ méiyǒu chuān zhìfú。
Tôi không mặc đồng phục
- 3
他們都穿著制服。
tāmen dōu chuānzhuó zhìfú。
Họ đều mặc quân phục
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.