例句Câu ví dụ
- 1
現在的人,都把知府看得是個閑曹。
xiànzài de rén, dōu bǎ zhīfǔ kàn de shì gě xián Cáo。
Người hiện nay đều coi chức quan tỉnh là một chức vụ không quan trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
