學華語Kaori Dict

知府

zhī

ㄓ ㄈㄨˇ

TRI PHỦ

  1. 1.tri phủ (thời Đường đến Thanh)

例句Câu ví dụ

  • 1

    現在的人,都把知府看得是個閑曹。

    xiànzài de rén, dōu bǎ zhīfǔ kàn de shì gě xián Cáo。

    Người hiện nay đều coi chức quan tỉnh là một chức vụ không quan trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

知府 nghĩa là gì? · Kaori Dict