振作
zhènzuò
[ㄓㄣˋ ㄗㄨㄛˋ]
CHẤN TÁC
HSK 7-9TOCFL 5Adj/V
- 1.phấn chấn
- 2.lấy lại tinh thần
- 3.vui lên
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.nâng đỡ
- 5.kích thích

例句Câu ví dụ
- 1
振作起來!
zhènzuò qǐlai!
Cheer up
- 2
情況正在改善,所以振作起來!
qíngkuàng zhèngzài gǎishàn, suǒyǐ zhènzuò qǐlai!
Tình hình đang dần cải thiện, nên hãy phấn chấn lên!
- 3
你再不思振作,一輩子都會被人當成窩囊廢。
nǐ zàibù sī zhènzuò, yībèizi dūhuì bèi rén dàngchéng wōnangfèi。
Nếu cậu không suy nghĩ để cố gắng, cả đời sẽ bị người khác coi là người vô dụng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.