學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
振幅
振幅
zhèn
fú
[ㄓㄣˋ ㄈㄨˊ]
CHẤN BỨC
1.
biên độ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
幅
fú
chiều rộng
幅度
fúdù
độ rộng
振動
zhèndòng
rung
振作
zhènzuò
phấn chấn
篇幅
piānfu
độ dài (của một bài viết)
振奮
zhènfèn
phấn chấn
振興
zhènxīng
phục hưng; chấn hưng; phục hồi; làm phấn chấn; làm cho sôi động trở lại
大幅度
dàfúdù
với biên độ lớn
逐字解
Từng chữ trong từ
振
chấn
nâng lên
幅
bức
mảnh, dải
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
振幅 nghĩa là gì? · Kaori Dict