不振
bùzhèn
[ㄅㄨˋ ㄓㄣˋ]
BẤT CHẤN
- 1.thiếu sinh khí
- 2.suy sụp (thị trường, tinh thần, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
臺幣上漲,造成臺灣的出口貿易不振。
Táibì shàngzhǎng, zàochéng Táiwān de chūkǒu màoyì bùzhèn。
Đồng tiền New Taiwan tăng giá, khiến xuất khẩu của Đài Loan suy giảm
- 2
昨天晚上沒睡好,所以我今天精神不振。
zuótiān wǎnshang méi shuì hǎo, suǒyǐ wǒ jīntiān jīngshén bùzhèn。
Hôm qua tối tôi ngủ không tốt, vì vậy hôm nay tôi cảm thấy mệt mỏi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.