一蹶不振
yījuébùzhèn
[ㄧ ㄐㄩㄝˊ ㄅㄨˋ ㄓㄣˋ]
NHẤT QUYẾT BẤT CHẤN
TOCFL 7
- 1.một lần vấp ngã, không thể đứng dậy (thành ngữ); một thất bại dẫn đến sụp đổ hoàn toàn
- 2.sụp đổ ngay lập tức
- 3.không thể phục hồi sau một trục trặc nhỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.