學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngãmáy dịch

juéQUYẾT

  1. 1.vấp
  2. 2.ngã
  3. 3.đá (ngựa)

juěQUYẾT

  1. 1.xem 尥蹶子[liao4 jue3 zi5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蹶 (形声。从足,厥声。本义倒下,跌倒) 同本义 蹶,僵也。--《说文》 小人之行,不蹶于山。--《吕氏春秋·慎行》 处足则为萎,为蹶。--《吕氏春秋·尽数》 毅恐蹶仆地。--唐·李朝威《柳毅传》。又如蹶角(额角叩地,表示恭敬诚恳);蹶踬(跌倒,颠仆);蹶躭(颠跌,奔波);蹶踣(颠仆,跌倒);蹶跌(跌倒) 折损 蹶上将军。--《史记·孙吴传》。索隐毙也。” 又如一蹶不振;蹶衵(衰败;损伤) 用一脚或双脚猛踢,尤指马、骡等动物用后腿向后踢 蹶juě 蹶(躡)jué ⒈倒下,跌倒。〈引〉受挫折,失败一~不振。 ⒉踩,踏~崭岩(踏高峻的岩石)。 ⒊竭尽,枯竭不~。 蹶guì 1.动乱;扰乱。 2.感动;感召。 3.事物改变原来的位置或脱离静止状态。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (túc) chỉ nghĩa, [jué] chỉ âm.

tang — chân

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蹶 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict