尥蹶子
liàojuězi
[ㄌㄧㄠˋ ㄐㄩㄝˇ ㄗ˙]
LIỆU QUYẾT TỬ
- 1.(lao, ngựa v.v.) đá về phía sau
- 2.đá bằng chân sau
- 3.nghĩa bóng: nổi giận
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phản kháng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.