學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

từ đại từ nhân xưng 'anh', 'chị', 'nó'máy dịch

juéQUYẾT

  1. 1.ngất
  2. 2.mất ý thức
  3. 3.của anh ấy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

厥 (形声。从厂,欮声。本义石块) 同本义 厥,发石也。--《说文》 相柳之所,抵厥为泽豨。--《山海经·海外北经》 熒惑厥弛。--《汉书·李寻传》 和之璧,井里之厥也,玉人琢之,为天子宝。--《荀子》 厥 病名。指突然昏倒、手足逆冷等症 凝于足者为厥。--《素问·六节藏象论》。注谓足逆冷也。” 又如厥冷(指突然晕倒或手足逆冷);厥逆(指突然晕倒或手足厥冷;久久的头痛) 蹶”的古字。摔倒;挫败 磕头;触碰 若崩厥角稽首。--《 厥jué ⒈气闭,昏倒昏~。痰~。 ⒉代词。他的,那个~父。~后。~身。大放~词。 ⒊乃,就左丘失明,~有《国语》(左丘左丘明)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hán) chỉ nghĩa, [jué] chỉ âm.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 厥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict