學華語Kaori Dict

突厥

jué

ㄊㄨ ㄐㄩㄝˊ

ĐỘT QUYẾT

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是突厥人。

    wǒ shì Tūjué rén。

    Tôi là người Thổ

  • 2

    維吾爾語是一種突厥語。

    Wéiwúěryǔ shì yīzhǒng Tūjué yǔ。

    Ngôn ngữ Uyghur là một ngôn ngữ thuộc bộ ngôn ngữ Tạng

  • 3

    烏古斯語支是突厥語系的一部分。

    Wū gǔ Sī yǔzhī shì Tūjué yǔxì de yībùfen。

    Ngôn ngữ Oghuz thuộc bộ phận ngôn ngữ Thổ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

突厥 nghĩa là gì? · Kaori Dict