例句Câu ví dụ
- 1
我是突厥人。
wǒ shì Tūjué rén。
Tôi là người Thổ
- 2
維吾爾語是一種突厥語。
Wéiwúěryǔ shì yīzhǒng Tūjué yǔ。
Ngôn ngữ Uyghur là một ngôn ngữ thuộc bộ ngôn ngữ Tạng
- 3
烏古斯語支是突厥語系的一部分。
Wū gǔ Sī yǔzhī shì Tūjué yǔxì de yībùfen。
Ngôn ngữ Oghuz thuộc bộ phận ngôn ngữ Thổ
