- 1.thịnh vượng
- 2.phồn thịnh
- 3.hưng thịnh
Cách đọc khác:Xīnglóng — huyện Hưng Long, Thừa Đức 承德[Cheng2 de2], Hà Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 興HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.