學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thịnh vượng, dồi dào, phong phúmáy dịch

LóngLONG

  1. 1.họ [Long2]
  2. 2.viết tắt của 吉隆坡[Ji2long2po1], Kuala Lumpur

lōngLONG

  1. 1.âm thanh trống

lóngLONG

  1. 1.hoành tráng
  2. 2.mãnh liệt
  3. 3.thịnh vượng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

隆〈形〉 (形声。从生,降省声。本义高) 丰大;高 隆,丰大也。--《说文》 宛中隆。--《尔雅·释山》。注山中央高。” 虽隆薛之城。--《战国策·齐策一》 隆准而龙颜。--《史记·高祖纪》 段干木之隆。--《吕氏春秋·秋期贤》 降冲以攻。--《淮南子·泛论》 德隆望尊。--明·宋濂《送东阳马生序》 又如隆穷(隆起的样子);隆颓(高低不平的样子);隆岳(高山);隆恩(皇帝给予的特大的恩典) 国家逢勃发展;隆盛 陛下都洛阳,岂欲与周室比隆哉?--《史记·刘敬叔孙通列传》 汉室之隆。--诸葛亮 隆lóng ⒈高~起。~土。 ⒉厚,盛大,程度深~重。~盛。~冬。~情厚谊。 ⒊兴旺生意兴~。 ⒋

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 隆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict