學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
乾隆
乾隆
Qián
lóng
[ㄑㄧㄢˊ ㄌㄨㄥˊ]
CÀN LONG
1.
Hoàng đế Càn Long (1711-1799), hoàng đế thứ sáu của nhà Thanh, tước hiệu Bảo Thân Vương 寶親王|宝亲王[Bao3 Qin1 wang2], tên huý Hoằng Lịch 弘曆|弘历[Hong2 li4], trị vì 1735-1799
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
隆重
lóngzhòng
hoành tráng
克隆
kèlóng
nhân bản (từ mượn)
興隆
xīnglóng
thịnh vượng
乾坤
qiánkūn
âm dương; trời đất; vũ trụ
乾
qián
một trong Bát Quái 八卦[ba1 gua4], tượng trưng cho trời
乹
qián
biến thể cũ của 乾[qian2]
乾
Qián
họ [Qian2]
亁
qián
biến thể của 乾[qian2]
逐字解
Từng chữ trong từ
乾
càn, kiền, can
khô
隆
long
thịnh vượng, dồi dào, phong phú
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
乾隆 nghĩa là gì? · Kaori Dict