學華語Kaori Dict

興奮劑

giản thể: 兴奋剂

xīngfèn

ㄒㄧㄥ ㄈㄣˋ ㄐㄧˋ

HƯNG PHẤN TỄ

HSK 7-9N
  1. 1.chất kích thích
  2. 2.doping (trong thể thao)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他肯定是吃了興奮劑才會跑得那麼快。

    tā kěndìng shì chī le xīngfènjì cái huì pǎo de nàme kuài。

    Anh ấy chắc hẳn đã dùng chất kích thích nên mới chạy nhanh như vậy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

興奮劑 nghĩa là gì? · Kaori Dict