字義Nghĩa
thuốc menmáy dịch
jìTỄ
- 1.liều lượng (thuốc)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 刂 (đao) chỉ nghĩa, 齊 [qí] chỉ âm.
dao
組詞Từ chứa chữ này
- 劑型cơ chế phân phối của thuốc (ví dụ: viên, bột, v.v.)
- 劑子miếng bột được cắt đúng kích cỡ (để làm bánh bao jiaozi, v.v.)
- 劑次lần tiêm một liều vắc-xin
- 劑量liều lượng
- 劑量效應hiệu ứng liều lượng
- 劑量當量liều tương đương
- 劑量監控giám sát lượng
- 洗滌劑chất tẩy rửa
- 興奮劑chất kích thích
- 丸劑viên thuốc
- 乳劑nhũ tương
- 助劑phụ gia
- 散劑thuốc bột