學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
散劑
散劑
giản thể:
散剂
sǎn
jì
[ㄙㄢˇ ㄐㄧˋ]
TẢN TỄ
1.
thuốc bột
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
散步
sànbù
đi dạo; đi bộ
散
sàn
tán loạn
分散
fēnsàn
phân tán
散
sǎn
rải rác
散文
sǎnwén
văn xuôi
散發
sànfā
phân phối
擴散
kuòsàn
lan truyền; tăng nhanh; khuếch tán
劑
jì
liều lượng (thuốc)
逐字解
Từng chữ trong từ
散
tán, tản
rải rác, tan vỡ, giải thể
劑
tễ
thuốc men
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
三級
sānjí
cấp 3
散記
sǎnjì
ghi chép tản mạn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
散劑 nghĩa là gì? · Kaori Dict