學華語Kaori Dict

高大

gāo

ㄍㄠ ㄉㄚˋ

CAO ĐẠI

HSK 5TOCFL 4Adj
  1. 1.cao; cao lớn; cao ngất

例句Câu ví dụ

  • 1

    這座樓很高大。

    zhè zuò lóu hěn gāo dà

    Tòa nhà này rất cao

  • 2

    他非常高大。

    tā fēicháng gāodà。

    Anh ấy rất cao lớn

  • 3

    他是一個高大的男孩。

    tā shì yīge gāodà de nánhái。

    Anh ấy là một cậu bé cao lớn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高大 nghĩa là gì? · Kaori Dict