例句Câu ví dụ
- 1
這座樓很高大。
zhè zuò lóu hěn gāo dà
Tòa nhà này rất cao
- 2
他非常高大。
tā fēicháng gāodà。
Anh ấy rất cao lớn
- 3
他是一個高大的男孩。
tā shì yīge gāodà de nánhái。
Anh ấy là một cậu bé cao lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
