芳心
fāngxīn
[ㄈㄤ ㄒㄧㄣ]
PHƯƠNG TÂM
TOCFL 7
- 1.tấm lòng, hoặc trái tim, của người phụ nữ trẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.