學華語Kaori Dict

背包

bēibāo

ㄅㄟ ㄅㄠ

BỐI BAO

HSK 5TOCFL 2N
  1. 1.ba lô
  2. 2.túi đeo lưng
  3. 3.túi hành quân
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.túi dã chiến
  2. 5.cuộn chăn
  3. 6.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他肩上背著背包。

    tā jiān shàng bēi zhe bēi bāo

    Anh ấy đang mang túi xách trên vai

  • 2

    他給兒女們買了新背包。

    tā gěi ér nǚ men mǎi le xīn bēi bāo

    Ông ấy đã mua túi xách mới cho các con

  • 3

    他背著背包。

    tā bēi zhe bēi bāo

    Anh ấy mang túi xách

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

背包 nghĩa là gì? · Kaori Dict