學華語Kaori Dict

後面

giản thể: 后面

hòumian

ㄏㄡˋ ㄇㄧㄢ˙

HẬU DIỆN

HSK 3N
  1. 1.phía sau; phía đuôi; đoạn cuối
  2. 2.đằng sau; gần cuối; ở phía sau
  3. 3.sau này; sau đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    車站後面有一家小店。

    chē zhàn hòu mian yǒu yī jiā xiǎo diàn

    Sau ga có một tiệm nhỏ

  • 2

    我就在你後面。

    wǒ jiù zài nǐ hòumian。

    Tôi ở ngay sau lưng anh

  • 3

    湯姆站在我後面。

    Tāngmǔ zhàn zài wǒ hòumian。

    Tom đứng phía sau tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後面 nghĩa là gì? · Kaori Dict