- 1.phía sau; phía đuôi; đoạn cuối
- 2.đằng sau; gần cuối; ở phía sau
- 3.sau này; sau đó

例句Câu ví dụ
- 1
車站後面有一家小店。
chē zhàn hòu mian yǒu yī jiā xiǎo diàn
Sau ga có một tiệm nhỏ
- 2
我就在你後面。
wǒ jiù zài nǐ hòumian。
Tôi ở ngay sau lưng anh
- 3
湯姆站在我後面。
Tāngmǔ zhàn zài wǒ hòumian。
Tom đứng phía sau tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.