前金
Qiánjīn
[ㄑㄧㄢˊ ㄐㄧㄣ]
TIỀN KIM
- 1.quận Tiền Kim hoặc Chienchin của thành phố Cao Hùng 高雄市[Gao1 xiong2 shi4], miền nam Đài Loan

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.