學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tấn công, chỉ tríchmáy dịch

gōngCÔNG

  1. 1.tấn công
  2. 2.buộc tội
  3. 3.nghiên cứu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

攻 (形声。从攴,工声。本义进攻,攻打) 同本义(与守”相对) 攻,击也。--《说文》 攻灵公于桃园。--《左传·宣公二年》 宽则两军相攻。--《战国策·秦策》 以此攻城,何城不克?--《左传·僖公四年》 公输盘为楚造云梯之械,成,将以攻宋。--《墨子·公输》 其次伐兵,下政攻城,攻城之法为不得已。--《孙子·谋攻》 仁义不施而攻守之势异也。--汉·贾谊《过秦论》 子曰非吾徒也,小子鸣鼓而攻之可也。”--《论语·先进》 又如攻车(古代的一种兵车。用于进攻);攻钞(攻打劫掠);攻围(攻敌 攻gōng ⒈进击,打击,跟"守"相对~击。进~。反~。~城略地(略掠夺)。~其不备。 ⒉深入钻研、学习~书莫畏难。~读博士。专~医学。 ⒊批评,指责~人之短。群起而~之。 ⒋

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phộc) chỉ nghĩa, [gōng] chỉ âm.

Đánh

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 攻 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict