學華語Kaori Dict

進攻

giản thể: 进攻

jìngōng

ㄐㄧㄣˋ ㄍㄨㄥ

TIẾN CÔNG

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.tấn công
  2. 2.tập kích
  3. 3.tấn công chủ động
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.sự tập kích
  2. 5.tấn công (thể thao)

例句Câu ví dụ

  • 1

    軍隊向前進攻。

    jūn duì xiàng qián jìn gōng

    Quân đội tiến công

  • 2

    進攻!

    jìngōng!

    Attack!

  • 3

    他們進攻了敵人。

    tāmen jìngōng le dírén。

    Họ tấn công kẻ thù

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

进攻 nghĩa là gì? · Kaori Dict