學華語Kaori Dict

課文

giản thể: 课文

wén

ㄎㄜˋ ㄨㄣˊ

KHOÁ VĂN

HSK 1TOCFL 4N
  1. 1.bài đọc
  2. 2.LT:篇[pian1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡這本課本和課文。

    wǒ xǐ huan zhè běn kè běn hé kè wén

    Tôi thích cuốn sách giáo khoa này và bài đọc

  • 2

    我會背這篇課文。

    wǒ huì bèi zhè piān kè wén

    Tôi có thể thuộc lòng bài văn này

  • 3

    請大家念這段課文。

    qǐng dà jiā niàn zhè duàn kè wén

    Mọi người hãy đọc đoạn văn này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
  • KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

课文 nghĩa là gì? · Kaori Dict