例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡這本課本和課文。
wǒ xǐ huan zhè běn kè běn hé kè wén
Tôi thích cuốn sách giáo khoa này và bài đọc
- 2
我會背這篇課文。
wǒ huì bèi zhè piān kè wén
Tôi có thể thuộc lòng bài văn này
- 3
請大家念這段課文。
qǐng dà jiā niàn zhè duàn kè wén
Mọi người hãy đọc đoạn văn này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
- 課KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.
