學華語Kaori Dict

課堂

giản thể: 课堂

táng

ㄎㄜˋ ㄊㄤˊ

KHOÁ ĐƯỜNG

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.lớp học
  2. 2.LT:間|间[jian1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在課堂上記筆記。

    wǒ zài kè táng shàng jì bǐ jì

    Tôi đang ghi chú trong lớp

  • 2

    Jones先生責罵我在課堂上打瞌睡。

    J o n e s xiānsheng zémà wǒ zài kètáng shàng dǎkēshuì。

    Ông Jones đã mắng tôi vì ngủ gật trong lớp học

  • 3

    學生在課堂上必鬚保持安靜。

    xuésheng zài kètáng shàng bìxū bǎochí ānjìng。

    Học sinh phải giữ im lặng trong lớp học

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.
  • KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

课堂 nghĩa là gì? · Kaori Dict