- 1.lớp học
- 2.LT:間|间[jian1]

例句Câu ví dụ
- 1
我在課堂上記筆記。
wǒ zài kè táng shàng jì bǐ jì
Tôi đang ghi chú trong lớp
- 2
Jones先生責罵我在課堂上打瞌睡。
J o n e s xiānsheng zémà wǒ zài kètáng shàng dǎkēshuì。
Ông Jones đã mắng tôi vì ngủ gật trong lớp học
- 3
學生在課堂上必鬚保持安靜。
xuésheng zài kètáng shàng bìxū bǎochí ānjìng。
Học sinh phải giữ im lặng trong lớp học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 堂ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.
- 課KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.