學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
磕糖
磕糖
kē
táng
[ㄎㄜ ㄊㄤˊ]
KHÁI ĐƯỜNG
1.
(tiếng lóng) thích thú khi thấy cặp đôi yêu thích thể hiện tình cảm
2.
phấn khích khi thấy cặp mà mình yêu thích hôn hoặc âu yếm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
糖
táng
đường
糖果
tángguǒ
kẹo
磕
kē
gõ
喜糖
xǐtáng
kẹo mừng trong dịp vui (đặc biệt là đám cưới)
砂糖
shātáng
đường cát
口香糖
kǒuxiāngtáng
kẹo cao su
糖尿病
tángniàobìng
bệnh tiểu đường; đái tháo đường
磕頭
kētóu
khấu đầu (nghi thức chào hỏi truyền thống, đặc biệt với cấp trên, bao gồm quỳ và cúi đầu chạm đất)
逐字解
Từng chữ trong từ
磕
khái
đập, va chạm, đụng vào
糖
đường
đường
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
課堂
kètáng
lớp học
客堂
kètáng
phòng tiếp khách
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
磕糖 nghĩa là gì? · Kaori Dict