學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đập, va chạm, đụng vàomáy dịch

KHÁI

  1. 1.
  2. 2.đập (vào thứ gì cứng)
  3. 3.gõ (bùn khỏi giày, gạt tàn thuốc khỏi ống điếu, v.v.)

KHÁI

  1. 1.biến thể của 嗑[ke4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

磕〈象〉 (形声。从石声。本义石声或鼓声) 同本义 石头撞击声 磕,石声。--《说文》 物相碰声 榜舫兮下流,东注兮磕磕。--汉·王褒《九怀尊嘉》 又如磕擦擦(形容物体磨擦碰撞声或马蹄声);磕磕(物相碰声);磕扑扑(急促的脚步声) 眯稳莸犊痴渡鄙H磕叉(磕叉叉;磕擦。砍砸斩杀声) 磕 〈动〉 碰击,碰撞 云缠风束乱敲磕。--杜牧《大雨行》 又如磕打(捶打;比喻折磨);磕开(击开;撞开);磕撞(碰撞,撞击);磕竹(用两块瓢形的竹、木片占卜吉凶);磕牙料嘴(斗嘴,耍嘴皮子);磕绊(由说话引起的争端冲突) 通 磕kē碰在硬东西上茶杯~破了。~头(旧时的跪拜礼)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thạch) chỉ nghĩa, [hé] chỉ âm.

đá

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 磕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict