磕磕巴巴
kēkēbābā
[ㄎㄜ ㄎㄜ ㄅㄚ ㄅㄚ]
KHÁI KHÁI BA BA
- 1.nói lắp
- 2.nói lắp bắp
- 3.không nói trôi chảy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).