學華語Kaori Dict

ㄎㄜ

KHÁI

HSK 7-9V
  1. 1.
  2. 2.đập (vào thứ gì cứng)
  3. 3.gõ (bùn khỏi giày, gạt tàn thuốc khỏi ống điếu, v.v.)

Cách đọc khác:biến thể của 嗑[ke4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆磕嗨了。

    Tāngmǔ kē hāi le。

    Tom đang nói lắp

  • 2

    他磕碎了下巴,掉了幾顆牙。

    tā kē suì le xiàba, diào le jǐ kē yá。

    Anh ấy gãy xương hàm và mất vài chiếc răng

  • 3

    匡超人走到跟前,叫一聲「爹!兒子回來了!」上前磕了頭。

    Kuāng chāorén zǒu dào gēnqián, jiào yīshēng 「 diē! érzi huílai le! 」 shàngqián kē le tóu。

    Khương Thiệu Nhân bước đến gần, kêu lên một tiếng 「Cha! Con đã về!」 rồi tiến lên đầu hàng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

磕 nghĩa là gì? · Kaori Dict