學華語Kaori Dict

磕頭如搗蒜

giản thể: 磕头如捣蒜

tóudǎosuàn

ㄎㄜˋ ㄊㄡˊ ㄖㄨˊ ㄉㄠˇ ㄙㄨㄢˋ

KHÁI ĐẦU NHƯ ĐẢO TOÁN

  1. 1.nghĩa đen: khấu đầu như giã tỏi (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: đập đầu xuống đất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

磕頭如搗蒜 nghĩa là gì? · Kaori Dict