字義Nghĩa
lột vỏmáy dịch
dǎoĐẢO
- 1.giã
- 2.đập
- 3.xay
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
搗jí 1.捽。 2.拭。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 島 [dǎo] chỉ âm.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 搗亂quấy rối
- 搗蛋gây rối
- 搗實đầm đất
- 搗弄di chuyển qua lại
- 搗毀phá hủy
- 搗爛nghiền nát
- 搗碎đập nát
- 搗衣giặt quần áo bằng cách đập
- 搗賣bán lại kiếm lời
- 搗騰mua bán
- 搗騰lật qua lật lại
- 搗鬼chơi khăm; gây rối
- 搗鼓nghịch với cái gì
- 直搗tấn công mạnh
- 鼓搗táy máy
- 搗蛋鬼kẻ gây rối