學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xay vỏmáy dịch

dǎoĐẢO

  1. 1.giã
  2. 2.đập
  3. 3.xay
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

捣 (形声。从手,岛声。本义捣,舂) 同本义 攆,手推也。一曰,筑也。--《说文》。字亦作捣”。 攆肉之脯。--《仪礼·有司彻》 所以捣郁也。--《礼记·杂记》注 捣麋鹿羊矢(屎)。--《齐民要术·种谷》 夜捣戎衣向明月。--唐·李白《捣衣篇》 又如捣碓(形容磕头如捣米似的);捣嗓子(吃喝。骂人的话);捣蒜打(用棍棒自上而下重重击打);捣磕(叩头) 冲击;攻打 批(攻击)亢(吭,咽喉)捣虚。--《史记·孙膑传》 杜曲则攆毁。--《管子·度地》。注触也。” 又如捣虚(攻打敌方空虚 捣 dǎo ①用棍、杵之类砸、舂~蒜、~米。 ②捶打~衣服。 ③搅扰~乱。 【捣鬼】暗中使用诡计。 【捣毁】砸坏;击垮。 捣chóu 1.丛集,稠密。参见"捣蓍"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [dǎo] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 捣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict