學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
搗弄
搗弄
giản thể:
捣弄
dǎo
nòng
[ㄉㄠˇ ㄋㄨㄥˋ]
ĐẢO LỘNG
1.
di chuyển qua lại
2.
mua bán
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
弄
nòng
làm
嘲弄
cháonòng
chế giễu
搗亂
dǎoluàn
quấy rối
賣弄
màinong
phô trương
弄虛作假
nòngxūzuòjiǎ
lừa dối (thành ngữ); bằng thủ đoạn
弄錯
nòngcuò
sai
弄
lòng
đường nhỏ
搗蛋
dǎodàn
gây rối
逐字解
Từng chữ trong từ
搗
đảo, đẽo
lột vỏ
弄
lộng, lỏng
làm, chơi đùa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
倒弄
dǎonong
di chuyển (đồ đạc)
記憶技巧
Mẹo nhớ
弄
LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
捣弄 nghĩa là gì? · Kaori Dict