學華語Kaori Dict

課本

giản thể: 课本

běn

ㄎㄜˋ ㄅㄣˇ

KHOÁ BẢN

HSK 1TOCFL 2N
  1. 1.sách giáo khoa
  2. 2.LT:本[ben3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的書包里有課本。

    wǒ de shū bāo lǐ yǒu kè běn

    Sách vở của tôi có giáo trình

  • 2

    我喜歡這本課本和課文。

    wǒ xǐ huan zhè běn kè běn hé kè wén

    Tôi thích cuốn sách giáo khoa này và bài đọc

  • 3

    買一套課本一共一百塊。

    mǎi yī tào kè běn yī gòng yì bǎi kuài

    Mua một bộ sách giáo khoa hết một trăm tệ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
  • KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

课本 nghĩa là gì? · Kaori Dict