- 1.học bù
- 2.lên lịch lại buổi học

例句Câu ví dụ
- 1
他去補習班補課。
tā qù bǔ xí bān bǔ kè
Anh ấy đi học thêm tại trung tâm luyện thi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 課KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.