例句Câu ví dụ
- 1
不可殺人!
bùkě shārén !
Không được giết người!
- 2
不可殺人。
bùkě shārén。
Không được giết người.
- 3
二次函數在這裡是不可用的。
èrcìhánshù zài zhèlǐ shì bùkě yòng de。
Hàm số bậc hai không thể sử dụng ở đây.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
