學華語Kaori Dict

課題

giản thể: 课题

ㄎㄜˋ ㄊㄧˊ

KHOÁ ĐỀ

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.nhiệm vụ
  2. 2.vấn đề
  3. 3.vấn đề cần giải quyết

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在研究一個課題。

    tā zài yán jiū yī ge kè tí

    Anh ấy đang nghiên cứu một đề tài

  • 2

    這個課題的研究很有意義。

    zhè ge kè tí de yán jiū hěn yǒu yì yì

    Nghiên cứu đề tài này rất có ý nghĩa

  • 3

    他探討了這個課題。

    tā tàn tǎo le zhè ge kè tí

    Anh ấy đã nghiên cứu đề tài này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.
  • ĐỀ (題) – đề mục: Điều đúng (是) được viết ngay trên trang đầu (頁) — dòng chữ trên trán trang giấy chính là tiêu ĐỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

课题 nghĩa là gì? · Kaori Dict