- 1.(về âm thanh) truyền đến
- 2.được nghe thấy
- 3.(về tin tức) đến

例句Câu ví dụ
- 1
好消息傳來了。
hǎo xiāo xī chuán lái le
Thông tin tốt đã đến
- 2
遠處傳來鈴聲。
yuǎn chù chuán lái líng shēng
Tiếng chuông vang vọng từ xa
- 3
遠處傳來了鈴的聲音。
yuǎn chù chuán lái le líng de shēng yīn
Tiếng chuông vang vọng từ xa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.