字義Nghĩa
mờimáy dịch
chuánTRUYỀN
- 1.truyền đạt
- 2.lan truyền
- 3.lây
zhuànTRUYỆN
- 1.tiểu sử
- 2.tường thuật lịch sử
- 3.chú giải
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
传〈动〉 chuan 传递;传送 速于置郵而传命。--《孟子·公孙丑上》 传以示美人及左右。--《史记·廉颇蔺相如列传》 又如传家(传于后代子弟);传衣(继承衣钵);传首(传送首级);传运(传递运输);传演(传递演变) 传授 师者,所以传道授业解惑也。--韩愈《师说》 又如传度(传授);传派(传授的流派);传旨(传授意旨);传书(传授书籍) 让位;传代 不传于贤而传于子。--《孟子》 又如传位(传授帝王权位);传政(传授政权) 留传 功如丘山,名传后时。--《盐铁论·非鞅》 此
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 专 [zhuān] chỉ âm.
Người
組詞Từ chứa chữ này
- 传统truyền thống
- 传说truyền thuyết; câu chuyện dân gian
- 传来được nghe thấy
- 传播truyền bá; phổ biến; lan truyền
- 传真fax
- 传达truyền đạt
- 传递truyền đạt; chuyển cho người khác
- 传言tin đồn
- 传奇huyền thoại
- 传染lây nhiễm
- 宣传truyền bá
- 流传lan truyền
- 遗传di truyền
- 传输truyền dẫn
- 传承truyền lại (cho thế hệ sau)
- 相传truyền lại