學華語Kaori Dict

宣傳

giản thể: 宣传

xuānchuán

ㄒㄩㄢ ㄔㄨㄢˊ

TUYÊN TRUYỀN

HSK 3TOCFL 5V/N
  1. 1.truyền bá
  2. 2.quảng cáo
  3. 3.tuyên truyền
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    志願者們宣傳環保知識。

    zhì yuàn zhě men xuān chuán huán bǎo zhī shi

    Người tình nguyện tuyên truyền kiến thức bảo vệ môi trường

  • 2

    宣傳由我來負責。

    xuānchuán yóu wǒ lái fùzé。

    Việc tuyên truyền do tôi phụ trách.

  • 3

    你不用擔心宣傳的事。

    nǐ bùyòng dānxīn xuānchuán de shì。

    Anh không cần lo lắng về việc quảng bá.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宣传 nghĩa là gì? · Kaori Dict